Chuyển đến nội dung
发亮發亮

fāliàng

Hán Việt: PHÁT LƯỢNG

HSK5

1Động từ

  1. phát sáng
  2. sáng lên
  3. lóe sáng

Ví dụ

  1. 天渐渐发亮了。

    Tiān jiànjiàn fāliàng le.

    Trời dần dần sáng lên rồi.

  2. 听到这个好消息,他的眼睛直发亮。

    Tīng dào zhège hǎo xiāoxi, tā de yǎnjing zhí fāliàng.

    Nghe được tin tốt này, mắt anh ấy sáng rực lên.

  3. 擦拭过的桌子表面发亮。

    Cāshì guò de zhuōzi biǎomiàn fāliàng.

    Mặt bàn sau khi lau chùi sáng bóng lên.

2Cụm từ

  1. tỏa sáng, phát sáng

Ví dụ

  1. 小猫的眼睛在黑暗中闪闪发亮。

    Xiǎomāo de yǎnjing zài hēi'àn zhōng shǎnshǎn fā liàng.

    Đôi mắt chú mèo con lấp lánh phát sáng trong bóng tối.

  2. 她的头发乌黑发亮,很有光泽。

    Tā de tóufa wūhēi fāliàng, hěn yǒu guāngzé.

    Mái tóc của cô ấy đen nhánh, rất bóng mượt.

    Từ mục 光泽

3Cụm động từ

  1. phát sáng, sáng lên

Ví dụ

  1. 黑夜里,猫的眼睛会发亮。

    Hēiyè lǐ, māo de yǎnjing huì fā liàng.

    Trong bóng đêm, mắt mèo thường phát sáng.

  2. 这匹公马毛色发亮,十分英俊。

    Zhè pǐ gōngmǎ máosè fāliàng, shífēn yīngjùn.

    Con ngựa đực này lông bóng mượt, vô cùng oai vệ.

    Từ mục 公马

  3. 阳光下,沙滩上的贝壳闪闪发亮。

    Yángguāng xià, shātān shang de bèiké shǎnshǎn fāliàng.

    Dưới ánh mặt trời, vỏ sò trên bãi cát lấp lánh sáng.

    Từ mục 贝壳

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 眼睛发亮 yǎnjing fāliàngmắt sáng lên
  • 天色发亮 tiānsè fāliàngsắc trời hửng sáng
  • 乌黑发亮 wūhēi fāliàngđen nhánh sáng bóng
  • 直发亮 zhí fāliàngsáng rực lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发出光亮;变得明亮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Tính từ + 发亮

Dùng sau một số tính từ để miêu tả vẻ ngoài sáng bóng, óng ánh. VD: 他的头发乌黑发亮。– Tóc anh ấy đen nhánh sáng bóng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
亮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1