Chuyển đến nội dung
发光發光

fāguāng

Hán Việt: PHÁT QUANG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. phát sáng
  2. tỏa sáng

Ví dụ

  1. 太阳能够自己发光发热。

    Tàiyáng nénggòu zìjǐ fāguāng fārè.Mặt trời có thể tự phát sáng và tỏa nhiệt.

  2. 只要努力,是金子总会发光的。

    Zhǐyào nǔlì, shì jīnzǐ zǒng huì fāguāng de.Chỉ cần nỗ lực, là vàng thì nhất định sẽ tỏa sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 闪闪发光 shǎnshǎn fāguānglấp lánh tỏa sáng
  • 发光发热 fāguāng fārèphát sáng tỏa nhiệt (hết lòng cống hiến)
  • 自身发光 zìshēn fāguāngtự thân phát sáng
  • 发光体 fāguāngtǐvật thể phát sáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发出光芒;比喻显露才能。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是金子总会发光的

Câu ngạn ngữ ẩn dụ rằng người có năng lực thật sự ắt sẽ có ngày được ghi nhận. VD: 别灰心,是金子总会发光的。– Đừng nản lòng, là vàng thì chắc chắn sẽ tỏa sáng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
光

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1