Chuyển đến nội dung
发冷發冷

fālěng

Hán Việt: PHÁT LÃNH

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. cảm thấy lạnh
  2. phát lạnh
  3. ớn lạnh

Ví dụ

  1. 我突然觉得全身发冷。

    Wǒ tūrán juéde quánshēn fālěng.Tôi đột nhiên cảm thấy toàn thân ớn lạnh.

  2. 他发烧发冷,需要去医院看病。

    Tā fāshāo fālěng, xūyào qù yīyuàn kànbìng.Anh ấy vừa sốt vừa ớn lạnh, cần phải đi bệnh viện khám bệnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全身发冷 quánshēn fālěngtoàn thân ớn lạnh
  • 阵阵发冷 zhènzhèn fālěngtừng cơn ớn lạnh
  • 发烧发冷 fāshāo fālěngsốt và ớn lạnh
  • 身体发冷 shēntǐ fālěngcơ thể phát lạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体因受寒或生病而感到寒冷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + (觉得/感到) + 发冷

Diễn tả trạng thái cơ thể cảm thấy ớn lạnh, thường do ốm sốt. VD: 他一着凉就发冷。– Hễ bị nhiễm lạnh là anh ấy lại thấy ớn lạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
冷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1