1Danh từ
- trạm phóng
- trạm phát sóng
Ví dụ
Zhōngguó Jiǔquán wèixīng fāshèzhàn wénmíng shìjiè.
Trạm phóng vệ tinh Tửu Tuyền của Trung Quốc nổi tiếng thế giới.
Zhè jiā tōngxìn gōngsī xīn jiàn le duō zuò wúxiàndiàn fāshèzhàn.
Công ty viễn thông này đã xây thêm nhiều trạm phát sóng vô tuyến.
Fāshèzhàn de gōngzuò rényuán zhèng yánmì jiāncè zhe xìnhào shùjù.
Nhân viên của trạm phát đang giám sát chặt chẽ dữ liệu tín hiệu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
设有发射装置,用以发射火箭、人造卫星或无线电电波的站点。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发射站 + 负责 + tân ngữ
trạm phát chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ gì. VD: 该发射站负责周边地区的信号覆盖。– Trạm phát này chịu trách nhiệm phủ sóng khu vực lân cận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
