Chuyển đến nội dung
发条發條

fātiáo

Hán Việt: PHÁT ĐIỀU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. dây cót
  2. lò xo lá (trong đồng hồ, đồ chơi)

Ví dụ

  1. 这个玩具的发条坏了。

    Zhège wánjù de fātiáo huài le.Dây cót của món đồ chơi này bị hỏng rồi.

  2. 钟表的发条松了,需要拧紧。

    Zhōngbiǎo de fātiáo sōng le, xūyào nǐngjǐn.Dây cót của đồng hồ bị chùng rồi, cần vặn chặt lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上发条 shàng fātiáolên dây cót
  • 拧发条 nǐng fātiáovặn dây cót
  • 发条玩具 fātiáo wánjùđồ chơi dây cót
  • 发条松了 fātiáo sōng ledây cót bị chùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装在钟表、机械玩具等内部能蓄积弹性能量的螺旋形钢带。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给……上发条

Lên dây cót cho cái gì đó (cũng dùng với nghĩa bóng là thúc giục, tạo động lực làm việc). VD: 经理每天都给员工上发条。– Giám đốc ngày nào cũng lên dây cót tinh thần cho nhân viên.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
条

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “发条” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1