1Danh từ
- máy phát điện
Ví dụ
Tíngdiàn de shíhou, gōngchǎng kào fādiànjī wéichí yùnzhuǎn.
Khi mất điện, nhà máy dựa vào máy phát điện để duy trì vận hành.
Tā mǎi le yì tái biànxiéshì fādiànjī qù lùyíng.
Anh ấy đã mua một chiếc máy phát điện cầm tay để đi cắm trại.
Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá fādiànjī de nèibù língjiàn.
Kỹ sư đang kiểm tra các linh kiện bên trong của máy phát điện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把机械能等其他形式的能量转化为电能的机械装置。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
启动 / 关掉 + 发电机
Bật / tắt máy phát điện. VD: 请立刻启动备用发电机。– Hãy lập tức khởi động máy phát điện dự phòng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
