Chuyển đến nội dung
发病發病

fābìng

Hán Việt: PHÁT BỆNH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. phát bệnh
  2. mắc bệnh
  3. bệnh bộc phát

Ví dụ

  1. 这种病在春季发病率很高。

    Zhè zhǒng bìng zài chūnjì fābìnglǜ hěn gāo.Bệnh này có tỷ lệ phát bệnh rất cao vào mùa xuân.

  2. 他昨晚突然发病,被紧急送往医院抢救。

    Tā zuówǎn tūrán fābìng, bèi jǐnjí sòng wǎng yīyuàn qiǎngjiù.Tối qua ông ấy đột ngột phát bệnh, được đưa gấp đến bệnh viện cấp cứu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发病率 fābìnglǜtỷ lệ phát bệnh
  • 突然发病 tūrán fābìngđột nhiên phát bệnh
  • 发病期 fābìngqīthời kỳ phát bệnh
  • 发病原因 fābìng yuányīnnguyên nhân phát bệnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

产生疾病或疾病发作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

突然 / 急性 + 发病

miêu tả tình trạng bệnh khởi phát một cách đột ngột. VD: 他在旅途中突然发病。– Ông ấy đột ngột phát bệnh trong chuyến du lịch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “发病” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1