1Danh từ
- biến cố
- sự cố bất ngờ
Ví dụ
Jiātíng tū zāo biàngù, shǐ tā bùdébù chuòxué dǎgōng.
Gia đình đột ngột gặp biến cố, khiến cậu ấy phải bỏ học đi làm thuê.
Wúlùn yù dào shénme biàngù, tā dōu néng bǎochí lěngjìng.
Dù gặp biến cố gì, anh ấy vẫn có thể giữ bình tĩnh.
Zhè chǎng yìliàozhīwài de biàngù dǎluàn le wǒmen suǒyǒu de jìhuà.
Biến cố bất ngờ này đã làm xáo trộn mọi kế hoạch của chúng tôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
意外发生的事情、灾祸。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
遭 / 遇 + 变故
Thường đi với các động từ chỉ sự trải qua, hứng chịu tai nạn, tai họa bất ngờ. VD: 他家遭遇了巨大变故。– Gia đình anh ấy gặp phải biến cố lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
