Chuyển đến nội dung
变故變故

biàngù

Hán Việt: BIẾN CỐ

HSK7–9Lượng từ: 场、桩、个

1Danh từ

  1. biến cố
  2. sự cố bất ngờ

Ví dụ

  1. 家庭突遭变故,使他不得不辍学打工。

    Jiātíng tū zāo biàngù, shǐ tā bùdébù chuòxué dǎgōng.

    Gia đình đột ngột gặp biến cố, khiến cậu ấy phải bỏ học đi làm thuê.

  2. 无论遇到什么变故,他都能保持冷静。

    Wúlùn yù dào shénme biàngù, tā dōu néng bǎochí lěngjìng.

    Dù gặp biến cố gì, anh ấy vẫn có thể giữ bình tĩnh.

  3. 这场意料之外的变故打乱了我们所有的计划。

    Zhè chǎng yìliàozhīwài de biàngù dǎluàn le wǒmen suǒyǒu de jìhuà.

    Biến cố bất ngờ này đã làm xáo trộn mọi kế hoạch của chúng tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 突遭变故 tū zāo biàngùbất ngờ gặp biến cố
  • 发生变故 fāshēng biàngùxảy ra biến cố
  • 家庭变故 jiātíng biàngùbiến cố gia đình
  • 面对变故 miànduì biàngùđối mặt với biến cố

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

意外发生的事情、灾祸。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭 / 遇 + 变故

Thường đi với các động từ chỉ sự trải qua, hứng chịu tai nạn, tai họa bất ngờ. VD: 他家遭遇了巨大变故。– Gia đình anh ấy gặp phải biến cố lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

变
故

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1