1Danh từ
- sự biến
- biến cố chính trị/quân sự lớn
Ví dụ
Lìshǐ shang zhùmíng de "Xī'ān Shìbiàn" gǎibiàn le júshì.
Biến cố Tây An nổi tiếng trong lịch sử đã làm thay đổi cục diện.
Nà chǎng zhèngzhì shìbiàn gěi guójiā dài lái le chénzhòng zāinàn.
Sự biến chính trị đó đã mang lại tai họa nặng nề cho đất nước.
Tūrán bàofā de shìbiàn dǎluàn le suǒyǒu jìhuà.
Biến cố bất ngờ bùng nổ đã làm đảo lộn mọi kế hoạch.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
突然发生的重大政治或社会变故。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……事变中
Trong sự biến / biến cố nào đó. VD: 他在这次政变事变中失去了权力。– Ông ấy đã mất hết quyền lực trong biến cố chính trị lần này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
