Chuyển đến nội dung
事变事變

shìbiàn

Hán Việt: SỰ BIẾN

HSK5Lượng từ: 场、次、起

1Danh từ

  1. sự biến
  2. biến cố chính trị/quân sự lớn

Ví dụ

  1. 历史上著名的“西安事变”改变了局势。

    Lìshǐ shang zhùmíng de "Xī'ān Shìbiàn" gǎibiàn le júshì.

    Biến cố Tây An nổi tiếng trong lịch sử đã làm thay đổi cục diện.

  2. 那场政治事变给国家带来了沉重灾难。

    Nà chǎng zhèngzhì shìbiàn gěi guójiā dài lái le chénzhòng zāinàn.

    Sự biến chính trị đó đã mang lại tai họa nặng nề cho đất nước.

  3. 突然爆发的事变打乱了所有计划。

    Tūrán bàofā de shìbiàn dǎluàn le suǒyǒu jìhuà.

    Biến cố bất ngờ bùng nổ đã làm đảo lộn mọi kế hoạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发生事变 fāshēng shìbiànxảy ra sự biến
  • 政治事变 zhèngzhì shìbiànbiến cố chính trị
  • 突发事变 tūfā shìbiànsự biến bất ngờ
  • 九一八事变 Jiǔ-Yībā ShìbiànSự biến ngày 18 tháng 9

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

突然发生的重大政治或社会变故。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……事变中

Trong sự biến / biến cố nào đó. VD: 他在这次政变事变中失去了权力。– Ông ấy đã mất hết quyền lực trong biến cố chính trị lần này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

事
变

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1