Chuyển đến nội dung
变速器變速器

biànsùqì

Hán Việt: BIẾN TỐC KHÍ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、台

1Danh từ

  1. hộp số
  2. bộ biến tốc
  3. bộ chuyển tốc

Ví dụ

  1. 这辆自行车的变速器坏了。

    Zhè liàng zìxíngchē de biànsùqì huài le.Hộp số của chiếc xe đạp này bị hỏng rồi.

  2. 自动变速器开起来比较轻松。

    Zìdòng biànsùqì kāi qǐlái bǐjiào qīngsōng.Hộp số tự động lái xe tương đối nhẹ nhàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手动变速器 shǒudòng biànsùqìhộp số sàn
  • 自动变速器 zìdòng biànsùqìhộp số tự động
  • 变速器油 biànsùqì yóudầu hộp số
  • 无级变速器 wújī biànsùqìhộp số vô cấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

改变机器运转速度的装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

检查/修理 + 变速器

Kiểm tra hoặc sửa chữa hộp số. VD: 他去修理厂检查变速器。– Anh ấy đến xưởng sửa chữa để kiểm tra hộp số.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

变
速
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1