Chuyển đến nội dung
口哨儿口哨兒

kǒushàor

Hán Việt: KHẨU TIẾU NHI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 声、个

1Danh từ

  1. tiếng huýt sáo
  2. tiếng huýt gió

Ví dụ

  1. 他吹了一声口哨儿把狗叫了回来。

    Tā chuīle yī shēng kǒushàor bǎ gǒu jiàole huílái.Anh ấy huýt sáo một tiếng gọi con chó quay lại.

  2. 走在路上,他高兴得吹起了口哨儿。

    Zǒu zài lù shang, tā gāoxìng de chuī qǐ le kǒushàor.Đi trên đường, anh ấy vui vẻ huýt sáo vang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吹口哨儿 chuī kǒushàorhuýt sáo
  • 一声口哨儿 yī shēng kǒushàormột tiếng huýt sáo
  • 打口哨儿 dǎ kǒushàorhuýt sáo
  • 口哨儿声 kǒushàor shēngtiếng huýt sáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把手指插在口中或撮起嘴唇吹出的尖锐声音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吹 + 口哨儿

Động tân cố định: huýt sáo / huýt gió.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

口
哨
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1