Chuyển đến nội dung
召集

zhàojí

Hán Việt: TRIỆU TẬP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. triệu tập
  2. tập hợp

Ví dụ

  1. 经理召集全体员工开会。

    Jīnglǐ zhàojí quántǐ yuángōng kāihuì.Giám đốc triệu tập toàn thể nhân viên họp.

  2. 校长召集各班班长商量校庆活动。

    Xiàozhǎng zhàojí gè bān bānzhǎng shāngliang xiàoqìng huódòng.Hiệu trưởng triệu tập lớp trưởng các lớp để bàn về hoạt động kỷ niệm ngày thành lập trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 召集会议 zhàojí huìyìtriệu tập cuộc họp
  • 召集人 zhàojírénngười triệu tập
  • 召集代表 zhàojí dàibiǎotập hợp các đại biểu
  • 紧急召集 jǐnjí zhàojíkhẩn cấp triệu tập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通知人们集合在一起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

召集 + người + Động từ

Triệu tập một nhóm người lại để cùng làm một việc gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

召
集

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1