Chuyển đến nội dung
解散

jiěsàn

Hán Việt: GIẢI TÁN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. giải tán (hàng ngũ, tổ chức, đoàn thể)

Ví dụ

  1. 队伍集合完毕后,队长宣布解散。

    Duìwù jíhé wánbì hòu, duìzhǎng xuānbù jiěsàn.Sau khi đội ngũ tập hợp xong, đội trưởng tuyên bố giải tán.

  2. 这家公司因经营不善而宣布解散。

    Zhè jiā gōngsī yīn jīngyíng bùshàn ér xuānbù jiěsàn.Công ty này vì kinh doanh không tốt mà tuyên bố giải tán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宣布解散 xuānbù jiěsàntuyên bố giải tán
  • 自行解散 zìxíng jiěsàntự động giải tán
  • 解散队伍 jiěsàn duìwugiải tán hàng ngũ
  • 解散议会 jiěsàn yìhuìgiải tán quốc hội/nghị viện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由聚集而分散;取消团体、组织等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

宣布 + 解散 / 把……解散 / 主 ngữ + 解散

Có thể dùng làm nội động từ (người tập hợp tản đi) hoặc ngoại động từ (chấm dứt hoạt động của một đoàn thể, tổ chức).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

解
散

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1