Từ điển chưa có mục “召”. Pinyin tham khảo: zhào. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “召” 6
- 召开zhàokāi TRIỆU KHAItriệu tập và mở (hội nghị); tổ chức (cuộc họp)HSK5
- 号召hàozhào HIỆU TRIỆUkêu gọi; hiệu triệu; lời kêu gọiHSK6
- 召唤zhàohuàn TRIỆU HOÁNkêu gọi; vẫy gọi; triệu hồiHSK6
- 召回zhàohuí TRIỆU HỒItriệu hồi (về nước); thu hồi (sản phẩm lỗi)HSK6
- 征召zhēngzhào TRƯNG TRIỆUtrưng triệu; triệu tập; chiêu mộHSK6
- 召集zhàojí TRIỆU TẬPtriệu tập; tập hợpHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
