Chuyển đến nội dung
史学家史學家

shǐxuéjiā

Hán Việt: SỬ HỌC GIA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. nhà sử học

Ví dụ

  1. 司马迁是中国著名的史学家。

    Sīmǎ Qiān shì Zhōngguó zhùmíng de shǐxuéjiā.Tư Mã Thiên là nhà sử học nổi tiếng của Trung Quốc.

  2. 史学家们对这一历史事件有不同的看法。

    Shǐxuéjiā men duì zhè yí lìshǐ shìjiàn yǒu bùtóng de kànfǎ.Các nhà sử học có quan điểm khác nhau về sự kiện lịch sử này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 著名史学家 zhùmíng shǐxuéjiānhà sử học nổi tiếng
  • 当代史学家 dāngdài shǐxuéjiānhà sử học đương đại
  • 青年史学家 qīngnián shǐxuéjiānhà sử học trẻ
  • 历史学家 lìshǐxuéjiānhà lịch sử học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

精通历史学、专门从事历史研究的学者。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 史学家

với tư cách là nhà sử học. VD: 作为史学家,他坚持实事求是。– Là một nhà sử học, ông kiên trì với sự thật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

史
学
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “史学家” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1