1Danh từ
- lịch sử
- sử sách
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
自然界或人类社会过去发展的过程;记录历史的书。
Ghi chú: Bàn tay cầm bút ghi chép việc đời truyền lại tạo nên lịch sử.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……史
lịch sử về một lĩnh vực hoặc quốc gia cụ thể. VD: 这本书讲的是文学史。– Cuốn sách này nói về lịch sử văn học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “史” 9
- 历史lìshǐ LỊCH SỬlịch sử; môn Lịch sử, lịch sửHSK3
- 古代史gǔdàishǐ CỔ ĐẠI SỬlịch sử cổ đại; cổ sửHSK5
- 历史家lìshǐjiā LỊCH SỬ GIAnhà sử học; sử giaHSK5
- 史学家shǐxuéjiā SỬ HỌC GIAnhà sử họcHSK6
- 编年史biānniánshǐ BIÊN NIÊN SỬbiên niên sử (sách ghi chép lịch sử theo thứ tự năm tháng)
- 历史性lìshǐxìng LỊCH SỬ TÍNHcó tính lịch sử; mang tính bước ngoặt
- 历史学lìshǐxué LỊCH SỬ HỌCsử học; ngành lịch sử học
- 史无前例shǐwúqiánlì SỬ VÔ TIỀN LỆchưa từng có tiền lệ trong lịch sử; tiền sở chưa từng cóHSK7–9
- 历史学家lìshǐxuéjiā LỊCH SỬ HỌC GIAnhà sử học; sử gia
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
