1Động từ
- kêu gọi
- hiệu triệu
Ví dụ
Xuéxiào hàozhào dàjiā jījí cānjiā tǐyù yùndòng.
Nhà trường kêu gọi mọi người tích cực tham gia rèn luyện thể thao.
Zhèngfǔ hàozhào quántǐ shìmín jiéyuē yòngshuǐ.
Chính phủ kêu gọi toàn thể người dân tiết kiệm nước.
Gōngsī hàozhào yuángōng lìyòng yèyú shíjiān xuéxí xīn jìshù.
Công ty kêu gọi nhân viên tận dụng thời gian rảnh rỗi để học công nghệ mới.
2Danh từ
- lời kêu gọi
- lời hiệu triệu
Ví dụ
Qīngniánmen jījí xiǎngyìng guójiā de hàozhào.
Thanh niên tích cực hưởng ứng lời kêu gọi của đất nước.
Tā de tíyì dédàole dàjiā de jījí hàozhào hé zhīchí.
Đề xuất của anh ấy nhận được sự hưởng ứng và ủng hộ tích cực từ mọi người.
Lǐngdǎorén de hàozhào jùyǒu qiángdà de gǎnrǎnlì.
Lời hiệu triệu của nhà lãnh đạo có sức truyền cảm mạnh mẽ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
向群众发出号令或倡议,呼吁大家一同做某件事。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
号召 + Tân ngữ (người) + Động từ
Kêu gọi ai làm việc gì. VD: 老师号召我们多读书。– Thầy giáo kêu gọi chúng tôi đọc nhiều sách hơn.
响应 + ……的号召
Hưởng ứng lời kêu gọi của ai/tổ chức nào. VD: 响应政府的号召。– Hưởng ứng lời kêu gọi của chính phủ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
