Chuyển đến nội dung
号召號召

hàozhào

Hán Việt: HIỆU TRIỆU

HSK6Lượng từ: 次、个

1Động từ

  1. kêu gọi
  2. hiệu triệu

Ví dụ

  1. 学校号召大家积极参加体育运动。

    Xuéxiào hàozhào dàjiā jījí cānjiā tǐyù yùndòng.

    Nhà trường kêu gọi mọi người tích cực tham gia rèn luyện thể thao.

  2. 政府号召全体市民节约用水。

    Zhèngfǔ hàozhào quántǐ shìmín jiéyuē yòngshuǐ.

    Chính phủ kêu gọi toàn thể người dân tiết kiệm nước.

  3. 公司号召员工利用业余时间学习新技术。

    Gōngsī hàozhào yuángōng lìyòng yèyú shíjiān xuéxí xīn jìshù.

    Công ty kêu gọi nhân viên tận dụng thời gian rảnh rỗi để học công nghệ mới.

2Danh từ

  1. lời kêu gọi
  2. lời hiệu triệu

Ví dụ

  1. 青年们积极响应国家的号召。

    Qīngniánmen jījí xiǎngyìng guójiā de hàozhào.

    Thanh niên tích cực hưởng ứng lời kêu gọi của đất nước.

  2. 他的提议得到了大家的积极号召和支持。

    Tā de tíyì dédàole dàjiā de jījí hàozhào hé zhīchí.

    Đề xuất của anh ấy nhận được sự hưởng ứng và ủng hộ tích cực từ mọi người.

  3. 领导人的号召具有强大的感染力。

    Lǐngdǎorén de hàozhào jùyǒu qiángdà de gǎnrǎnlì.

    Lời hiệu triệu của nhà lãnh đạo có sức truyền cảm mạnh mẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 响应号召 xiǎngyìng hàozhàohưởng ứng lời kêu gọi
  • 发出号召 fāchū hàozhàophát ra lời kêu gọi
  • 号召力 hàozhàolìsức hiệu triệu/sức lôi cuốn
  • 号召大家 hàozhào dàjiākêu gọi mọi người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向群众发出号令或倡议,呼吁大家一同做某件事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

号召 + Tân ngữ (người) + Động từ

Kêu gọi ai làm việc gì. VD: 老师号召我们多读书。– Thầy giáo kêu gọi chúng tôi đọc nhiều sách hơn.

响应 + ……的号召

Hưởng ứng lời kêu gọi của ai/tổ chức nào. VD: 响应政府的号召。– Hưởng ứng lời kêu gọi của chính phủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

号
召

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1