1Danh từ
- tư lệnh
- người chỉ huy
Ví dụ
Zǒngsīlìng xiàdále jìngōng de mìnglìng.
Tổng tư lệnh đã ban bố mệnh lệnh tấn công.
Tā bèi rènmìng wéi gāi jūnqū de sīlìngyuán.
Ông ấy được bổ nhiệm làm tư lệnh của quân khu đó.
Sīlìng zhèngzài zuòzhànshì yánjiū dìtú.
Tư lệnh đang nghiên cứu bản đồ trong phòng tác chiến.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
军队中高级指挥官。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
担任 + 司令
Đảm nhiệm chức vụ tư lệnh. VD: 他曾担任该舰队司令。– Ông ấy từng đảm nhiệm chức tư lệnh hạm đội này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “司令” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
