1Thành ngữ
- mỗi người một ý
- mỗi người bày tỏ ý kiến riêng
Ví dụ
Zài tǎolùnhuì shang, dàjiā gèshū-jǐjiàn, qìfēn rèliè.
Tại buổi thảo luận, mọi người đều bày tỏ ý kiến riêng, không khí rất sôi nổi.
Huìyì shang yǔnxǔ měi gè rén gèshūjǐjiàn.
Trong cuộc họp cho phép mỗi người tự do bày tỏ quan điểm của mình.
Dàjiā gèshūjǐjiàn, zuìzhōng dáchéng le yízhì yìjiàn.
Mọi người mỗi người một ý, cuối cùng đã đạt được sự thống nhất.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
各自充分发表自己的意见。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
大家 / 众人 + 各抒己见
Thường làm vị ngữ trong câu, biểu thị mọi người tự do phát biểu quan điểm của mình. VD: 同学们各抒己见。– Các bạn học sinh mỗi người nêu một ý kiến.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
