1Đại từ
- bản thân
- mình
Ví dụ
2Danh từ
- Kỷ (ngôi thứ 6 trong mười Thiên can)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
自身,自己;天干的第六位。
Ghi chú: Hình người uốn cong tự chỉ vào mình; lưu ý nét gập cuối không nhô lên (khác với 已 và 巳).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
己所不欲,勿施于人
Thành ngữ chỉ điều gì mình không muốn thì đừng làm cho người khác. VD: 孔子说:己所不欲,勿施于人。 – Khổng Tử nói: Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân.
偶尔
Phó từ tần suất "偶尔" (thỉnh thoảng, đôi khi) dùng trước động từ biểu thị hành động hoặc tình huống diễn ra rất ít lần, không thường xuyên. Thường đi kèm với "才" hoặc "会".
他不常运动,偶尔才去打一次球。 – Anh ấy không hay vận động, thỉnh thoảng mới đi chơi bóng một lần.
我每天自己做饭,偶尔才点外卖。 – Ngày nào tôi cũng tự nấu ăn, thỉnh thoảng mới gọi đồ ăn ngoài.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
“还是” 和 “或者”
Cả hai từ đều có nghĩa là "hoặc, hay là", nhưng có phạm vi dùng khác nhau: '还是' dùng trong câu hỏi (câu hỏi lựa chọn) để người nghe chọn một trong các phương án; '或者' dùng trong câu trần thuật để liệt kê các khả năng có thể lựa chọn mà không mang tính chất hỏi.
我们用会议室的电脑还是自己的电脑? – Chúng ta dùng máy tính phòng họp hay máy tính của mình?
会议室的电脑或者自己的电脑都可以。 – Dùng máy tính của phòng họp hay máy tính của mình đều được.
Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “己” 6
- 自己zìjǐ TỰ KỶtự mình; bản thân; bản thân, tự mìnhHSK2
- 知己zhījǐ TRI KỶtri kỷ; bạn tâm giao; hiểu nhau sâu sắcHSK7–9
- 己糖jǐtángđường hexoza; đường có 6 nguyên tử cacbon
- 各抒己见gèshū-jǐjiàn CÁC THƯ KỶ KIẾNmỗi người một ý; mỗi người bày tỏ ý kiến riêngHSK7–9
- 身不由己shēnbùyóujǐ THÂN BẤT DO KỶthân bất do kỷ; không tự chủ được; bị hoàn cảnh chi phốiHSK7–9
- 损人利己sǔnrén-lìjǐ TỔN NHÂN LỢI KỶhại người lợi mình; làm hại người khác để mưu lợi cho bản thânHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
