Chuyển đến nội dung
合唱

héchàng

Hán Việt: HỢP XƯỚNG

Động từDanh từ

HSK7–9Lượng từ: 支、场

1Động từ

  1. hợp xướng
  2. đồng ca

Ví dụ

  1. 大家一起合唱了一首歌。

    Dàjiā yìqǐ héchàngle yì shǒu gē.Mọi người cùng nhau đồng ca một bài hát.

  2. 晚会最后,全体师生共同合唱校歌。

    Wǎnhuì zuìhòu, quántǐ shīshēng gòngtóng héchàng xiàogē.Cuối đêm liên hoan, toàn thể giáo viên và học sinh cùng đồng ca bài hát truyền thống của trường.

2Danh từ

  1. bài hợp xướng
  2. dàn hợp xướng

Ví dụ

  1. 他在合唱团里担任领唱。

    Tā zài héchàngtuán lǐ dānrèn lǐngchàng.Anh ấy đảm nhận vị trí hát lĩnh xướng trong dàn hợp xướng.

  2. 这首合唱曲深受人们的喜爱。

    Zhè shǒu héchàngqǔ shēn shòu rénmen de xǐ’ài.Bài hợp xướng này rất được mọi người yêu thích.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 合唱团 héchàngtuánđoàn/dàn hợp xướng
  • 大合唱 dàhéchàngđại hợp xướng
  • 男女合唱 nán nǚ héchàngnam nữ hợp xướng/song ca
  • 合唱比赛 héchàng bǐsàicuộc thi hợp xướng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

多人分几个声部同时歌唱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

同 / 齐 / 一起 + 合唱

Cùng hòa giọng đồng ca. VD: 全体起立合唱国歌。 – Toàn thể đứng dậy cùng hát vang quốc ca.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

合
唱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1