Chuyển đến nội dung
他们他們

tāmen

Hán Việt: THA MÔN

Đại từPron.

HSK1

1Đại từ

  1. họ
  2. các anh ấy
  3. họ, bọn họ, các anh ấy
  4. họ, các anh ấy, chúng nó
  5. họ, các anh ấy
  6. họ, các bạn ấy (nam hoặc chung)

Ví dụ

  1. 他们都是中国人。

    Họ đều là người Trung Quốc.

  2. 他们都是学生。

    Tāmen dōu shì xuésheng.Họ đều là học sinh.

2Pron.

  1. họ, bọn họ

Ví dụ

  1. 我打得马马虎虎,常常输给他们。

    Wǒ dǎ de mǎmǎhūhū, chángcháng shū gěi tāmen.Em đánh tàm tạm thôi, toàn thua bọn họ.

  2. 他们今天都在学校里。

    Tāmen jīntiān dōu zài xuéxiào lǐ.Hôm nay họ đều đang ở trong trường học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 他们俩 tāmen liǎhai người họ
  • 他们的 tāmen decủa họ
  • 他们自己 tāmen zìjǐbản thân họ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

称代自己和对方以外的若干人(包含男性或男女皆有)。

Ghi chú: Đại từ số nhiều, có thể chỉ nhóm nam hoặc nhóm hỗn hợp.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

他们的 + danh từ

biểu thị sở hữu của ngôi thứ ba số nhiều. VD: 这是他们的学校。– Đây là trường học của họ.

Động từ / Cụm động từ / Cụm chủ-vị + 的 + Danh từ (Làm định ngữ)

Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ-vị có thể đứng trước danh từ làm định ngữ để bổ nghĩa, nói rõ đặc trưng, tính chất hoặc trạng thái của danh từ đó. Giữa định ngữ và danh từ trung tâm bắt buộc phải có trợ từ kết cấu '的'.

他们卖的电影票也很便宜。 – Vé xem phim họ bán cũng rất rẻ.

现在学中文的学生很多。 – Bây giờ học sinh học tiếng Trung rất nhiều.

Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!

大约 + Số từ/Thời gian / Số từ/Thời gian + 左右

Dùng để biểu thị số lượng hoặc thời gian ước chừng, không hoàn toàn chính xác. Trong đó, phó từ “大约” (khoảng, ước chừng) luôn đứng trước từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian; còn “左右” (khoảng, chừng, tầm) luôn đứng sau từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian. Lưu ý không dùng đồng thời cả hai từ cho cùng một con số.

早上八点左右他们就到了小周住的地方。 – Khoảng 8 giờ sáng họ đã tới chỗ ở của Tiểu Châu rồi.

妈妈大约用了三个小时准备这桌午饭。 – Mẹ mất khoảng ba tiếng để chuẩn bị mâm cơm trưa này.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

他
们

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1