Chuyển đến nội dung
合奏

hézòu

Hán Việt: HỢP TẤU

Động từDanh từĐộng từ, danh từ

HSK5Lượng từ: 首、场

1Động từ

  1. hợp tấu
  2. hòa tấu (nhiều nhạc cụ cùng tấu)

Ví dụ

  1. 他们俩合奏了一首经典名曲。

    Tāmen liǎ hézòu le yì shǒu jīngdiǎn míngqǔ.Hai người họ đã cùng hòa tấu một bản nhạc kinh điển.

  2. 学生们在晚会上合奏民乐。

    Xuéshēngmen zài wǎnhuì shang hézòu mínyuè.Các học sinh hòa tấu nhạc dân tộc trong đêm hội.

2Danh từ

  1. bản hòa tấu
  2. tiết mục hợp tấu

Ví dụ

  1. 接下来的节目是器乐合奏。

    Jiē xiàlái de jiémù shì qìyuè hézòu.Tiết mục tiếp theo là hòa tấu nhạc khí.

  2. 全场响起了精彩的管弦乐合奏。

    Quánchǎng xiǎngqǐ le jīngcǎi de guǎnxiányuè hézòu.Toàn hội trường vang lên bản hòa tấu giao hưởng tuyệt vời.

3Động từ, danh từ

  1. hòa tấu, tấu chung

Ví dụ

  1. 这是一曲由东西方乐器共同完成的合奏。

    Zhè shì yì qǔ yóu dōng-xīfāng yuèqì gòngtóng wánchéng de hézòu.Đây là khúc hòa tấu cùng phối hợp bởi nhạc cụ phương Đông và phương Tây.

  2. 乐队正在练习民乐合奏。

    Yuèduì zhèngzài liànxí mínyuè hézòu.Ban nhạc đang tập màn hòa tấu nhạc dân tộc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 管弦乐合奏 guǎnxiányuè hézòuhòa tấu dàn nhạc giao hưởng
  • 民乐合奏 mínyuè hézòuhòa tấu nhạc cụ dân tộc
  • 器乐合奏 qìyuè hézòuhòa tấu nhạc cụ
  • 共同合奏 gòngtóng hézòucùng nhau hòa tấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

分别用几种不同的乐器同时演奏一首乐曲。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

乐器 + 合奏

Biểu thị thể loại hoặc phương thức hòa tấu. VD: 钢琴和小提琴合奏。– Hòa tấu piano và violin.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

合
奏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1