1Động từ
- độc tấu (nhạc cụ)
Ví dụ
2Danh từ
- bản độc tấu
- tiết mục độc tấu
Ví dụ
Zhè chǎng yīnyuèhuì yǒu yí duàn jīngcǎi de xiǎotíqín dúzòu.
Buổi hòa nhạc này có một đoạn độc tấu vĩ cầm rất tuyệt vời.
Gāngqín dúzòu shì tā de náshǒu hǎoxì.
Độc tấu piano là sở trường của anh ấy.
Xià yí gè jiémù shì dízi dúzòu.
Tiết mục tiếp theo là độc tấu sáo trúc.
3Động từ, danh từ
- độc tấu
Ví dụ
Dúzòu jíqí kǎoyàn yǎnzòujiā gèrén de gōngdǐ.
Độc tấu là phép thử cực lớn đối với công lực cá nhân của người biểu diễn.
Zhè chǎng yīnyuèhuì de gāngqín dúzòu fēicháng zhènhàn.
Màn độc tấu dương cầm của buổi hòa nhạc này vô cùng ấn tượng.
Zhè shǒu qǔzi lǐ yǒu yí duàn zhùmíng de dàguǎn dúzòu.
Trong khúc nhạc này có một đoạn độc tấu kèn fagot nổi tiếng.
Từ mục 大管
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一个人用一种乐器演奏。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
由 + người + 独奏
Biểu thị người thực hiện việc độc tấu nhạc cụ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
