Chuyển đến nội dung
合成数合成數

héchéngshù

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hợp số

Ví dụ

  1. 在自然数中,4是最小的合成数。

    Zài zìránshù zhōng, sì shì zuìxiǎo de héchéngshù.Trong các số tự nhiên, 4 là hợp số nhỏ nhất.

  2. 老师让学生区分质数和合成数。

    Lǎoshī ràng xuésheng qūfēn zhìshù hé héchéngshù.Thầy giáo yêu cầu học sinh phân biệt số nguyên tố và hợp số.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 最小的合成数 zuìxiǎo de héchéngshùhợp số nhỏ nhất
  • 质数与合成数 zhìshù yǔ héchéngshùsố nguyên tố và hợp số
  • 奇数合成数 qīshù héchéngshùhợp số lẻ
  • 偶数合成数 ǒushù héchéngshùhợp số chẵn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

除了1和它本身外还有其他正因数的自然数,数学上通常也简称合数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

...是/不是 + 合成数

khẳng định hoặc phủ định một số là hợp số. VD: 9是合成数。– 9 là hợp số.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

合
成
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1