Chuyển đến nội dung
吉祥

jíxiáng

Hán Việt: CÁT TƯỜNG

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. may mắn
  2. tốt lành
  3. cát tường
  4. may mắn, tốt lành, cát tường

Ví dụ

  1. 祝你吉祥如意,心想事成。

    Zhù nǐ jíxiáng rúyì, xīnxiǎng shì chéng.Chúc bạn cát tường như ý, vạn sự như ý.

  2. 在中国文化中,红色象征着吉祥与喜庆。

    Zài Zhōngguó wénhuà zhōng, hóngsè xiàngzhēngzhe jíxiáng yǔ xǐqìng.Trong văn hóa Trung Quốc, màu đỏ tượng trưng cho sự may mắn và niềm vui.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吉祥物 jíxiángwùlinh vật
  • 吉祥如意 jíxiáng rúyìcát tường như ý
  • 象征吉祥 xiàngzhēng jíxiángtượng trưng cho sự may mắn
  • 吉祥图案 jíxiáng tú'ànhoa văn cát tường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

预示好运的;吉利。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

象征 + 吉祥

Thường làm tân ngữ cho động từ 象征 biểu thị ý nghĩa tốt lành, may mắn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吉
祥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “吉祥” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1