1Danh từ
- vòng treo (môn thể dục dụng cụ)
Ví dụ
Tā zài tǐcāo bǐsài zhōng huòdé le diàohuán xiàngmù de jīnpái.Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung vòng treo trong cuộc thi thể dục dụng cụ.
Diàohuán dòngzuò duì yùndòngyuán de shǒubì lìliang yāoqiú jí gāo.Các động tác vòng treo đòi hỏi sức mạnh cánh tay của vận động viên rất cao.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
男子竞技体操项目之一,也指该项目所用的悬吊在钢架上的两个木制圆环。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
吊环 + 项目/动作
Dùng làm định ngữ chỉ nội dung/động tác trong môn vòng treo. VD: 吊环项目的决赛。– Trận chung kết nội dung vòng treo.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
