Chuyển đến nội dung
吊吊 / 弔

diào

Hán Việt: ĐIẾU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. treo
  2. móc
  3. viếng
  4. phúng viếng (người chết)

Ví dụ

  1. 天花板上吊着一盏漂亮的水晶灯。

    Tiānhuābǎn shang diào zhe yì zhǎn piàoliang de shuǐjīngdēng.Trên trần nhà có treo một ngọn đèn chùm pha lê rất đẹp.

  2. 许多亲友前来吊唁。

    Xǔduō qīnyǒu qiánlái diàoyàn.Nhiều người thân và bạn bè đã đến viếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吊灯 diàodēngđèn chùm treo
  • 吊车 diàochēxe cẩu
  • 吊唁 diàoyànphúng viếng
  • 吊床 diàochuángvõng treo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

悬挂;祭奠死者。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

địa điểm + 吊着 + danh từ

Câu tồn tại diễn tả có vật gì đó đang được treo ở một vị trí nào đó. VD: 树上吊着一个秋千。– Trên cây treo một chiếc xích đu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “吊” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1