Chuyển đến nội dung
同位

tóngwèi

HSK6Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. bạn cùng bàn
  2. ngồi cùng bàn

Ví dụ

  1. 他是我的初中同位。

    Tā shì wǒ de chūzhōng tóngwèi.

    Cậu ấy là bạn cùng bàn thời cấp hai của tôi.

  2. 上学时我和同位的关系非常好。

    Shàngxué shí wǒ hé tóngwèi de guānxi hěn fǎocháng hǎo.

    Lúc đi học quan hệ giữa tôi và bạn cùng bàn rất tốt.

  3. 我的新同位是一个很文静的女生。

    Wǒ de xīn tóngwèi shì yí gè hěn wénjìng de nǚshēng.

    Bạn cùng bàn mới của tôi là một nữ sinh rất dịu dàng.

2Tính từ

  1. cùng vị trí
  2. ngang hàng
  3. đồng vị (ngữ pháp, toán học)

Ví dụ

  1. 这两个词在句中作同位语。

    Zhè liǎng gè cí zài jù zhōng zuò tóngwèiyǔ.

    Hai từ này làm đồng vị ngữ trong câu.

  2. 这两条直线形成了同位角。

    Zhè liǎng tiáo zhíxiàn xíngchéng le tóngwèijiǎo.

    Hai đường thẳng này tạo thành các góc đồng vị.

  3. 他们担任同级别的同位职务。

    Tāmen dānrèn tóng jíbié de tóngwèi zhíwù.

    Họ đảm nhiệm các chức vụ ngang hàng cùng cấp bậc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新同位 xīn tóngwèibạn cùng bàn mới
  • 同位语 tóngwèiyǔđồng vị ngữ
  • 同位角 tóngwèijiǎogóc đồng vị
  • 我的同位 wǒ de tóngwèibạn cùng bàn của tôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指同桌坐的人;也指地位相同或处于相同位置。

Ghi chú: Nghĩa 'bạn cùng bàn' là từ khẩu ngữ phổ biến ở miền bắc Trung Quốc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

和……做同位

làm bạn ngồi cùng bàn với ai đó (khẩu ngữ miền Bắc TQ, tương tự 同桌). VD: 我想和他做同位。– Tôi muốn ngồi cùng bàn với bạn ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同
位

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “同位” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1