1Danh từ
- bạn cùng bàn
- ngồi cùng bàn
Ví dụ
Tā shì wǒ de chūzhōng tóngwèi.
Cậu ấy là bạn cùng bàn thời cấp hai của tôi.
Shàngxué shí wǒ hé tóngwèi de guānxi hěn fǎocháng hǎo.
Lúc đi học quan hệ giữa tôi và bạn cùng bàn rất tốt.
Wǒ de xīn tóngwèi shì yí gè hěn wénjìng de nǚshēng.
Bạn cùng bàn mới của tôi là một nữ sinh rất dịu dàng.
2Tính từ
- cùng vị trí
- ngang hàng
- đồng vị (ngữ pháp, toán học)
Ví dụ
Zhè liǎng gè cí zài jù zhōng zuò tóngwèiyǔ.
Hai từ này làm đồng vị ngữ trong câu.
Zhè liǎng tiáo zhíxiàn xíngchéng le tóngwèijiǎo.
Hai đường thẳng này tạo thành các góc đồng vị.
Tāmen dānrèn tóng jíbié de tóngwèi zhíwù.
Họ đảm nhiệm các chức vụ ngang hàng cùng cấp bậc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指同桌坐的人;也指地位相同或处于相同位置。
Ghi chú: Nghĩa 'bạn cùng bàn' là từ khẩu ngữ phổ biến ở miền bắc Trung Quốc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
和……做同位
làm bạn ngồi cùng bàn với ai đó (khẩu ngữ miền Bắc TQ, tương tự 同桌). VD: 我想和他做同位。– Tôi muốn ngồi cùng bàn với bạn ấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “同位” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
