1Danh từ
- sự đồng hóa
- quá trình đồng hóa (sinh học)
Ví dụ
Shēngwùtǐ tōngguò tónghuàzuòyòng bǎ wàijiè yíngyǎng biànchéng zìshēn de zǔchéng chéngfèn.
Sinh vật thông qua quá trình đồng hóa chuyển hóa dinh dưỡng bên ngoài thành thành phần cấu tạo của bản thân.
Zhíwù de guānghé zuòyòng shì yì zhǒng diǎnxíng de tónghuàzuòyòng.
Quang hợp ở thực vật là một dạng đồng hóa điển hình.
Xīnchéndàixiè bāokuò tónghuàzuòyòng hé yìhuàzuòyòng liǎng dà bùfen.
Trao đổi chất bao gồm hai phần lớn: đồng hóa và dị hóa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
生物体把从外界摄取的养料转变成自身的组成物质并储存能量的过程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
同化作用 + 与/和 + 异化作用
Cặp phạm trù đối lập trong sinh học: đồng hóa và dị hóa. VD: 同化作用和异化作用维持着生命活动。– Đồng hóa và dị hóa duy trì các hoạt động sống.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
