Chuyển đến nội dung
同化作用

tónghuàzuòyòng

HSK6

1Danh từ

  1. sự đồng hóa
  2. quá trình đồng hóa (sinh học)

Ví dụ

  1. 生物体通过同化作用把外界营养变成自身的组成成分。

    Shēngwùtǐ tōngguò tónghuàzuòyòng bǎ wàijiè yíngyǎng biànchéng zìshēn de zǔchéng chéngfèn.

    Sinh vật thông qua quá trình đồng hóa chuyển hóa dinh dưỡng bên ngoài thành thành phần cấu tạo của bản thân.

  2. 植物的光合作用是一种典型的同化作用。

    Zhíwù de guānghé zuòyòng shì yì zhǒng diǎnxíng de tónghuàzuòyòng.

    Quang hợp ở thực vật là một dạng đồng hóa điển hình.

  3. 新陈代谢包括同化作用和异化作用两大部分。

    Xīnchéndàixiè bāokuò tónghuàzuòyòng hé yìhuàzuòyòng liǎng dà bùfen.

    Trao đổi chất bao gồm hai phần lớn: đồng hóa và dị hóa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 植物的同化作用 zhíwù de tónghuàzuòyòngquá trình đồng hóa của thực vật
  • 促进同化作用 cùjìn tónghuàzuòyòngthúc đẩy quá trình đồng hóa
  • 增强同化作用 zēngqiáng tónghuàzuòyòngtăng cường tác dụng đồng hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生物体把从外界摄取的养料转变成自身的组成物质并储存能量的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

同化作用 + 与/和 + 异化作用

Cặp phạm trù đối lập trong sinh học: đồng hóa và dị hóa. VD: 同化作用和异化作用维持着生命活动。– Đồng hóa và dị hóa duy trì các hoạt động sống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同
化
作
用

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1