Chuyển đến nội dung
名列前茅

míng liè qián máo

Từ điển chưa có mục “名列前茅”. Pinyin tham khảo: míng liè qián máo. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他的平均成绩在班里名列前茅。

    Tā de píngjūn chéngjì zài bān lǐ mínglièqiánmáo.Điểm số trung bình của cậu ấy đứng đầu lớp.

    Từ mục 平均

  2. 他的物理成绩一直在班里名列前茅。

    Tā de wùlǐ chéngjì yìzhí zài bān lǐ míngliè-qiánmáo.Điểm môn vật lý của anh ấy luôn đứng đầu lớp.

    Từ mục 物理

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

名
列
前
茅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1