1Danh từ
- bộ hút
- điểm hút
- vùng hấp dẫn (thuật ngữ toán - lý)
Ví dụ
Xīyǐnzi shì dònglì xìtǒng lǐlùn zhōng de zhòngyào gàiniàn.Bộ hút là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết hệ thống động lực.
Suízhe shíjiān tuīyí, gāi xìtǒng de zhuàngtài zhújiàn qūxiàng yú yí gè xīyǐnzi.Theo thời gian, trạng thái của hệ thống đó dần dần tiến về một điểm hút.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
数学和物理动力系统中,状态变量随时间演化最终趋向并停留的集合。
Ghi chú: Thuật ngữ khoa học (Toán học, Vật lý học)
Ngữ pháp liên quan 相关语法
趋向于 + 吸引子
(Trong toán/vật lý) Trạng thái hệ thống tiệm cận hoặc chuyển động về phía điểm hút. VD: 系统最终会趋向于稳定吸引子。– Hệ thống cuối cùng sẽ tiến về điểm hút ổn định.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
