1Tính từ
- ngốc nghếch
- đần độn
- vụng về
Ví dụ
Zhè zhī xiǎoxióng dòngzuò yǒuxiē dāibèn.
Động tác của chú gấu con này có phần vụng về.
Tā bìng bù dāibèn, zhǐshì bú ài shuōhuà.
Cậu ấy không hề đần độn, chỉ là không thích nói chuyện thôi.
Jīqìrén de shèjì kàn qǐlái yǒudiǎn dāibèn.
Thiết kế của người máy trông hơi thô kệch, vụng về.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
反应迟钝,不灵活。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
显得/看起来 + 呆笨
trông có vẻ ngốc nghếch hoặc vụng về. VD: 他的反应显得有些呆笨。– Phản ứng của anh ấy có vẻ hơi vụng về.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
