Chuyển đến nội dung
聪明聰明

cōngmíng

Hán Việt: THÔNG MINH

Tính từ

HSK3

1Tính từ

  1. thông minh
  2. sáng dạ
  3. thông minh, sáng dạ

Ví dụ

  1. 这个孩子非常聪明,学东西很快。

    Zhège háizi fēicháng cōngmíng, xué dōngxi hěn kuài.Đứa trẻ này rất thông minh, học cái gì cũng nhanh.

  2. 你真聪明,一下子就做出来了。

    Nǐ zhēn cōngmíng, yíxiàzi jiù zuò chūlái le.Bạn thông minh thật đấy, làm một loáng là ra ngay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很聪明 hěn cōngmíngrất thông minh
  • 聪明伶俐 cōngmíng línglìthông minh lanh lợi
  • 聪明的孩子 cōngmíng de háiziđứa trẻ thông minh
  • 自以为聪明 zì yǐwéi cōngmíngtự cho là mình thông minh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

智力发达,记忆和理解能力强。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

很 / 非常 / 真 + 聪明

Biểu thị mức độ thông minh cao. VD: 妹妹非常聪明。– Em gái vô cùng thông minh.

连词“而” (Liên từ “而”)

Liên từ “而” thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng để nối các động từ, tính từ, ngữ từ hoặc phân câu. Trong bài này, “而” biểu thị 3 cách dùng chính: (1) Biểu thị sự chuyển ngoặt hoặc đối lập, so sánh hai sự vật, tình huống khác nhau (dịch là: 'mà', 'nhưng', 'trong khi đó'); (2) Biểu thị quan hệ đẳng lập hoặc tiếp nối cùng tính chất; (3) Nối nguyên nhân và kết quả (dịch là: 'vì... mà...'). Lưu ý: khi biểu thị sự đối chiếu, chuyển ngoặt, “而” đứng đầu phân câu thứ hai hoặc ngay sau chủ ngữ của phân câu thứ hai.

南方的冬天很暖和,而北方的冬天很冷。 – Mùa đông miền Nam rất ấm áp, còn mùa đông miền Bắc rất lạnh.

她是一个美丽而聪明的女孩儿。 – Cô ấy là một cô gái xinh đẹp mà thông minh.

Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

聪
明

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1