Chuyển đến nội dung
笨

bèn

Hán Việt: BẬN

Tính từ

HSK4Bộ: 竹11 nét

1Tính từ

  1. ngốc
  2. ngốc nghếch
  3. vụng về
  4. ngốc, ngốc nghếch

Ví dụ

  1. 他不笨,只是不够努力。

    Tā bú bèn, zhǐshì bú gòu nǔlì.Nó không ngốc, chỉ là chưa đủ chăm chỉ thôi.

  2. 我手很笨,做不好这种细活儿。

    Wǒ shǒu hěn bèn, zuò bù hǎo zhè zhǒng xìhuór.Tay chân tôi rất vụng về, không làm được việc tỉ mỉ như thế này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 笨手笨脚 bèn shǒu bèn jiǎovụng về lóng ngóng
  • 笨拙 bènzhuōvụng về ngốc nghếch
  • 并不笨 bìng bú bènkhông hề ngốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

理解能力、反应能力差,不灵巧。

Ghi chú: Bộ Trúc (⺮) ở trên và chữ Bản (本) ở dưới; gốc tre đặc ruột, vụng về, đần.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

太 / 很 + 笨

Được bổ nghĩa bởi phó từ chỉ mức độ để miêu tả người chậm hiểu hoặc chân tay vụng về.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

笨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “笨” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1