1Danh từ
- máy thở
- bình dưỡng khí
- thiết bị hô hấp
Ví dụ
Zhòngzhèng bìngrén xūyào yīkào hūxīqì wéichí shēngmìng.
Bệnh nhân nặng cần dựa vào máy thở để duy trì sự sống.
Qiánshuǐyuán dàishang le hūxīqì qián rù shuǐ zhōng.
Thợ lặn đeo thiết bị dưỡng khí rồi lặn xuống nước.
Yīshēng zhèngzài wèi huànzhě tiáoshì hūxīqì.
Bác sĩ đang điều chỉnh máy thở cho người bệnh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
协助或代替人体进行呼吸的器具或医疗器械。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
戴上 / 使用 + 呼吸器
Dùng biểu thị việc trang bị hoặc vận hành thiết bị hô hấp. VD: 消防员戴上呼吸器进入火场。– Lính cứu hỏa đeo bình thở tiến vào hiện trường vụ cháy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
