1Danh từ
- tiếng kêu
- tiếng gọi
- nguyện vọng
- tiếng nói
Ví dụ
Yèli chuánlái le qiújiù de hūshēng.
Trong đêm vọng lại tiếng kêu cứu.
Zhèngfǔ yīngdāng qīngtīng mínzhòng de hūshēng.
Chính phủ nên lắng nghe tiếng nói nguyện vọng của nhân dân.
Yāoqiú gǎigé de shèhuì hūshēng yuè lái yuè gāo.
Nguyện vọng cải cách từ xã hội ngày càng lên cao.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
喊叫的声音;公开表达的意见或愿望。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
倾听 / 顺应 + 呼声
Động từ '倾听' (lắng nghe), '顺应' (thuận theo) kết hợp với tân ngữ '呼声' biểu thị việc đáp ứng nguyện vọng của số đông.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
