Chuyển đến nội dung
呼应呼應

hūyìng

Hán Việt: HÔ ỨNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. hô ứng
  2. tương ứng
  3. phối hợp nhịp nhàng

Ví dụ

  1. 首尾呼应。

    Shǒu wěi hūyìng.Đầu đuôi tương ứng.

  2. 两路军队互相呼应。

    Liǎng lù jūnduì hùxiāng hūyìng.Hai cánh quân phối hợp nhịp nhàng với nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 互相呼应 hùxiāng hūyìngtương tác phối hợp lẫn nhau
  • 遥相呼应 yáoxiāng hūyìngtừ xa hô ứng nhau
  • 前后呼应 qiánhòu hūyìngtrước sau ăn khớp / hô ứng
  • 首尾呼应 shǒuwěi hūyìngđầu cuối tương ứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彼此声气相通;前后照应。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和 B 遥相呼应

A và B từ xa phối hợp, hưởng ứng hoặc tạo thế đối xứng với nhau. VD: 塔与大桥遥相呼应。– Ngọn tháp và cây cầu từ xa tôn lên vẻ đẹp của nhau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

呼
应

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1