Chuyển đến nội dung
和睦

hémù

Hán Việt: HÒA MỤC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hòa thuận
  2. hòa mục
  3. êm ấm
  4. hòa thuận, êm ấm

Ví dụ

  1. 邻里之间应该和睦相处。

    Línlǐ zhījiān yīnggāi hémù xiāngchǔ.Hàng xóm láng giềng nên sống hòa thuận với nhau.

  2. 他们一家人生活得非常和睦幸福。

    Tāmen yī jiā rén shēnghuó de fēicháng hémù xìngfú.Cả nhà họ sống vô cùng êm ấm hạnh phúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 和睦相处 hémù xiāngchǔchung sống hòa thuận
  • 家庭和睦 jiātíng hémùgia đình êm ấm
  • 和睦友好 hémù yǒuhǎohòa thuận hữu hảo
  • 关系和睦 guānxì hémùmối quan hệ hòa thuận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相处融洽友善,没有争执。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与 / 跟……和睦相处

Biểu thị chung sống, hòa thuận với ai đó. VD: 我们要与邻国和睦相处。– Chúng ta cần chung sống hòa thuận với các nước láng giềng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

和
睦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “和睦” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1