1Tính từ
- hòa thuận
- hòa mục
- êm ấm
- hòa thuận, êm ấm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
相处融洽友善,没有争执。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
与 / 跟……和睦相处
Biểu thị chung sống, hòa thuận với ai đó. VD: 我们要与邻国和睦相处。– Chúng ta cần chung sống hòa thuận với các nước láng giềng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “和睦” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
