Chuyển đến nội dung
抗争抗爭

kàngzhēng

Hán Việt: KHÁNG TRANH

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. đấu tranh chống lại
  2. kháng cự

Ví dụ

  1. 他们为了自由进行了坚决的抗争。

    Tāmen wèile zìyóu jìnxíng le jiānjué de kàngzhēng.Họ đã kiên quyết đấu tranh vì tự do.

  2. 面对不公,我们要勇于抗争。

    Miànduì bùgōng, wǒmen yào yǒngyú kàngzhēng.Đối mặt với sự bất công, chúng ta phải dũng cảm đấu tranh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坚决抗争 jiānjué kàngzhēngkiên quyết đấu tranh
  • 勇于抗争 yǒngyú kàngzhēngdũng cảm đấu tranh
  • 抗争到底 kàngzhēng dàodǐđấu tranh đến cùng
  • 进行抗争 jìnxíng kàngzhēngtiến hành đấu tranh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对抗并斗争。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

同/与 + đối tượng + 抗争

Đấu tranh chống lại ai/cái gì. VD: 与命运抗争。– Đấu tranh với số phận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抗
争

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1