Chuyển đến nội dung
哄骗哄騙

hǒngpiàn

Hán Việt: HỐNG PHIẾN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. dỗ ngon dỗ ngọt để lừa dối
  2. dụ dỗ lừa gạt

Ví dụ

  1. 你不要哄骗小孩子。

    Nǐ bú yào hǒngpiàn xiǎoháizi.Bạn đừng có dỗ dành lừa gạt trẻ con.

  2. 他用甜言蜜语哄骗了老人的信任。

    Tā yòng tiányánmìyǔ hǒngpiàn le lǎorén de xìnrèn.Hắn ta dùng lời ngon tiếng ngọt để lừa lấy lòng tin của cụ già.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 哄骗他人 hǒngpiàn tāréndụ dỗ lừa người khác
  • 哄骗小孩 hǒngpiàn xiǎoháidỗ gạt trẻ nhỏ
  • 花言巧语哄骗 huāyán qiǎoyǔ hǒngpiànlời khéo dỗ dành lừa gạt
  • 被他哄骗 bèi tā hǒngpiànbị anh ta lừa gạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用假话或花言巧语来欺骗、蒙蔽别人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

哄骗 + tân ngữ + động từ/làm gì

Dụ dỗ lừa gạt ai làm việc gì. VD: 他哄骗老人交出了存折。– Hắn ta dụ dỗ cụ già giao nộp sổ tiết kiệm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哄
骗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1