Chuyển đến nội dung
欺诈欺詐

qīzhà

Hán Việt: KHI TRÁ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lừa dối
  2. gian lận
  3. lừa đảo

Ví dụ

  1. 我们要坚决打击各类网络欺诈行为。

    Wǒmen yào jiānjué dǎjī gèlèi wǎngluò qīzhà xíngwéi.Chúng ta phải kiên quyết trấn áp các hành vi lừa đảo qua mạng.

  2. 商家利用虚假广告欺诈消费者。

    Shāngjiā lìyòng xūjiǎ guǎnggào qīzhà xiāofèizhě.Thương nhân lợi dụng quảng cáo sai sự thật để lừa dối người tiêu dùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电信欺诈 diànxìn qīzhàlừa đảo viễn thông
  • 商业欺诈 shāngyè qīzhàgian lận thương mại
  • 欺诈行为 qīzhà xíngwéihành vi lừa đảo
  • 欺诈消费者 qīzhà xiāofèizhělừa dối người tiêu dùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用狡猾奸诈的手段骗人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

欺诈 + tân ngữ (người/đối tượng)

Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị lừa gạt, hoặc dùng như danh từ mang tính định ngữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

欺
诈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1