Chuyển đến nội dung
哄哄 / 閧 / 鬨

hǒng

Hán Việt: HỐNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dỗ
  2. dỗ dành
  3. lừa phỉnh
  4. dỗ ngon dỗ ngọt

Ví dụ

  1. 妈妈正在哄孩子睡觉。

    Māma zhèngzài hǒng háizi shuìjiào.Mẹ đang dỗ em bé ngủ.

  2. 别哄我了,我知道实情。

    Bié hǒng wǒ le, wǒ zhīdào shíqíng.Đừng lừa tôi nữa, tôi biết rõ sự thật rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 哄孩子 hǒng háizidỗ trẻ con
  • 哄开心 hǒng kāixīndỗ cho vui lòng
  • 哄骗他人 hǒngpiàn tāréndỗ ngon lừa gạt người khác
  • 哄逗 hǒngdòudỗ dành, trêu đùa dỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哄逗,说假话骗人。

Ghi chú: Từ này là chữ đa âm: hǒng (dỗ dành, lừa phỉnh), hōng (tiếng ồn ào hỗn loạn: 哄堂大笑), hòng (nhao nhao, làm ầm lên: 起哄).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……哄得……

dỗ dành khiến ai trở nên như thế nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “哄” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1