Chuyển đến nội dung
唇膏脣膏

chúngāo

Hán Việt: THẦN CAO

Danh từ

HSK5Lượng từ: 支、管

1Danh từ

  1. son môi
  2. sáp dưỡng môi

Ví dụ

  1. 冬天嘴唇容易干燥,记得涂点唇膏。

    Dōngtiān zuǐchún róngyì gānzào, jìde tú diǎn chúngāo.Mùa đông môi dễ bị khô nẻ, nhớ thoa chút son dưỡng môi.

  2. 她买了一支新颜色的唇膏。

    Tā mǎi le yī zhī xīn yánsè de chúngāo.Cô ấy đã mua một thỏi son môi màu mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 涂唇膏 tú chúngāothoa son môi
  • 润唇膏 rùnchúngāoson dưỡng môi
  • 一支唇膏 yī zhī chúngāomột thỏi son môi
  • 彩色唇膏 cǎisè chúngāoson môi màu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

涂抹在嘴唇上用于美容或护肤的化妆品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

涂/擦 + 唇膏

thoa hoặc bôi son môi/son dưỡng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

唇
膏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “唇膏” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1