Chuyển đến nội dung
口红口紅

kǒuhóng

Danh từ

HSK5Lượng từ: 支、管

1Danh từ

  1. son môi

Ví dụ

  1. 她出门前涂了一点口红。

    Tā chūmén qián tú le yìdiǎn kǒuhóng.Trước khi ra ngoài cô ấy thoa một chút son môi.

  2. 这支口红的颜色非常适合你。

    Zhè zhī kǒuhóng de yánsè fēicháng shìhé nǐ.Màu của thỏi son này rất hợp với bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一支口红 yì zhī kǒuhóngmột thỏi son
  • 涂口红 tú kǒuhóngthoa son, đánh son
  • 抹口红 mǒ kǒuhóngbôi son
  • 口红颜色 kǒuhóng yánsèmàu son môi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

涂抹在嘴唇上使之红润有光泽的唇膏类化妆品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

涂 / 抹 + 口红

Sử dụng động từ '涂' hoặc '抹' để chỉ hành động đánh/thoa son môi. VD: 她不习惯涂口红。– Cô ấy không quen thoa son môi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

口
红

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1