Chuyển đến nội dung
唱机唱機

chàngjī

Danh từ

Lượng từ: 台、部

1Danh từ

  1. máy hát đĩa
  2. máy quay đĩa

Ví dụ

  1. 爷爷的书房里有一台老式黑胶唱机。

    Yéye de shūfáng lǐ yǒu yī tái lǎoshì hēijiāo chàngjī.Trong thư phòng của ông nội có một chiếc máy quay đĩa than kiểu cũ.

  2. 她轻轻放下唱机唱针,房间里响起了悠扬的爵士乐。

    Tā qīngqīng fàngxià chàngjī chàngzhēn, fángjiān lǐ xiǎngqǐ le yōuyáng de juéshìyuè.Cô ấy nhẹ nhàng hạ kim quay đĩa xuống, trong phòng vang lên điệu jazz du dương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黑胶唱机 hēijiāo chàngjīmáy hát đĩa than
  • 老式唱机 lǎoshì chàngjīmáy hát đĩa kiểu cổ
  • 唱机唱针 chàngjī chàngzhēnkim máy quay đĩa
  • 一台唱机 yī tái chàngjīmột chiếc máy quay đĩa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放唱片的机器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打开/关上 + 唱机

Mở hoặc tắt máy quay đĩa. VD: 他打开唱机听音乐。– Anh ấy bật máy hát đĩa lên nghe nhạc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

唱
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “唱机” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1