Chuyển đến nội dung
商家

shāngjiā

Hán Việt: THƯƠNG GIA

HSK5Lượng từ: 家

1Danh từ

  1. thương gia
  2. người kinh doanh
  3. người bán hàng
  4. cửa hàng

Ví dụ

  1. 很多商家在节假日进行促销活动。

    Hěnduō shāngjiā zài jiéjiārì jìnxíng cùxiāo huódòng.

    Nhiều商家 tiến hành hoạt động khuyến mãi vào các ngày lễ tết.

  2. 消费者可以直接在网上联系商家。

    Xiāofèizhě kěyǐ zhíjiē zài wǎngshang liánxì shāngjiā.

    Người tiêu dùng có thể liên hệ trực tiếp với người bán trên mạng.

  3. 这家平台聚集了成千上万的中小商家。

    Zhè jiā píngtái jùjí le chéng qiān shàng wàn de zhōngxiǎo shāngjiā.

    Nền tảng này quy tụ hàng nghìn người bán hàng vừa và nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 诚信商家 chéngxìn shāngjiāngười bán hàng uy tín
  • 入驻商家 rùzhù shāngjiāthương gia gia nhập (sàn/khu mua sắm)
  • 商家促销 shāngjiā cùxiāocửa hàng khuyến mãi
  • 不良商家 bùliáng shāngjiāgian thương, người kinh doanh bất lương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指生产、经营、销售商品的企业、商户或个人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

商家 + 推出 / 承诺 / 销售 + tân ngữ

Dùng làm chủ ngữ chỉ đơn vị, người bán hàng trong lĩnh vực thương mại. VD: 商家承诺假一赔十。– Cửa hàng cam kết nếu giả một đền mười.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

商
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1