Chuyển đến nội dung
喂养餵養

wèiyǎng

Hán Việt: VỊ DƯỠNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cho ăn và nuôi nấng
  2. nuôi dưỡng

Ví dụ

  1. 他精心地喂养这只小狗。

    Tā jīngxīn de wèiyǎng zhè zhī xiǎogǒu.Anh ấy chăm sóc và cho chú chó con ăn rất chu đáo.

  2. 鸟妈妈每天四处觅食来喂养幼鸟。

    Niǎo māma měitiān sìchù mìshí lái wèiyǎng yòuniǎo.Chim mẹ mỗi ngày bay khắp nơi tìm mồi để nuôi chim non.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 母乳喂养 mǔrǔ wèiyǎngnuôi con bằng sữa mẹ
  • 精心喂养 jīngxīn wèiyǎngchăm sóc nuôi dưỡng chu đáo
  • 喂养宠物 wèiyǎng chǒngwùcho ăn và chăm thú cưng
  • 人工喂养 réngōng wèiyǎngnuôi dưỡng nhân tạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

喂给食物使长大;抚养。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用……喂养 + tân ngữ

dùng thức ăn hoặc phương thức nào đó để nuôi nấng đối tượng. VD: 用牛奶喂养幼崽。– Cho thú con uống sữa để nuôi lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喂
养

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1