1Trợ từ
- mà
- chứ (biểu thị đạo lý hiển nhiên, dễ thấy)
- thì (dùng sau từ ngữ ngừng lại để gợi sự chú ý)
- mà, đi (trợ từ cuối câu chỉ lẽ đương nhiên)
- mà, đi (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh lẽ đương nhiên)
Ví dụ
Yǒu yìjiàn jiù tí ma, bié kèqi.
Có ý kiến thì cứ nêu ra chứ, đừng ngại.
Zhè jiàn shìqing ma, wǒmen děi zǐxì shāngliang yíxià.
Chuyện này ấy à, chúng ta phải bàn bạc kỹ lưỡng một chút.
Bú huì zuò jiù mànmàn xué ma, zháo shénme jí.
Không biết làm thì từ từ học chứ, vội gì đâu.
Hǎo jiè hǎo huán, zài jiè bù nán ma.
Có mượn có trả, lần sau mượn tiếp mới dễ mà.
Bié shēngqì le, tā hái shì gè xiǎoháizi ma.
Đừng giận nữa mà, nó vẫn còn là một đứa trẻ con thôi mà.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
助词,表示道理显而易见或在句中表示停顿。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
câu trần thuật + 嘛
đặt ở cuối câu để biểu thị điều vừa nói là hiển nhiên, lẽ đương nhiên người nghe phải hiểu. VD: 都是自家人嘛。– Đều là người một nhà cả mà.
chủ ngữ/ngữ đoạn + 嘛,mệnh đề tiếp theo
đặt ở giữa câu để tạm dừng, thu hút sự chú ý của người nghe đối với nội dung sắp nói. VD: 钱嘛,慢慢挣就是了。– Tiền bạc ấy à, cứ kiếm dần dần là được.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “嘛” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
