Chuyển đến nội dung
嘛

ma

Hán Việt: MA

HSK6

1Trợ từ

  1. mà
  2. chứ (biểu thị đạo lý hiển nhiên, dễ thấy)
  3. thì (dùng sau từ ngữ ngừng lại để gợi sự chú ý)
  4. mà, đi (trợ từ cuối câu chỉ lẽ đương nhiên)
  5. mà, đi (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh lẽ đương nhiên)

Ví dụ

  1. 有意见就提嘛,别客气。

    Yǒu yìjiàn jiù tí ma, bié kèqi.

    Có ý kiến thì cứ nêu ra chứ, đừng ngại.

  2. 这件事情嘛,我们得仔细商量一下。

    Zhè jiàn shìqing ma, wǒmen děi zǐxì shāngliang yíxià.

    Chuyện này ấy à, chúng ta phải bàn bạc kỹ lưỡng một chút.

  3. 不会做就慢慢学嘛,着什么急。

    Bú huì zuò jiù mànmàn xué ma, zháo shénme jí.

    Không biết làm thì từ từ học chứ, vội gì đâu.

  4. 好借好还,再借不难嘛。

    Hǎo jiè hǎo huán, zài jiè bù nán ma.

    Có mượn có trả, lần sau mượn tiếp mới dễ mà.

  5. 别生气了,他还是个小孩子嘛。

    Bié shēngqì le, tā hái shì gè xiǎoháizi ma.

    Đừng giận nữa mà, nó vẫn còn là một đứa trẻ con thôi mà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 就是嘛 jiù shì mathì đúng thế mà
  • 可不是嘛 kě bú shì machẳng phải vậy sao
  • 你想嘛 nǐ xiǎng mabạn nghĩ mà xem

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

助词,表示道理显而易见或在句中表示停顿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

câu trần thuật + 嘛

đặt ở cuối câu để biểu thị điều vừa nói là hiển nhiên, lẽ đương nhiên người nghe phải hiểu. VD: 都是自家人嘛。– Đều là người một nhà cả mà.

chủ ngữ/ngữ đoạn + 嘛,mệnh đề tiếp theo

đặt ở giữa câu để tạm dừng, thu hút sự chú ý của người nghe đối với nội dung sắp nói. VD: 钱嘛,慢慢挣就是了。– Tiền bạc ấy à, cứ kiếm dần dần là được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嘛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “嘛” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1