Chuyển đến nội dung
到底

dàodǐ

Hán Việt: ĐÁO ĐỂ

Phó từĐộng từ

HSK4

1Phó từ

  1. rốt cuộc
  2. cuối cùng
  3. rốt cuộc, đến cùng
  4. rốt cuộc, cuối cùng

Ví dụ

  1. 你到底想说什么?

    Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?Rốt cuộc bạn muốn nói điều gì?

  2. 问题到底出在哪里?

    Wèntí dàodǐ chū zài nǎlǐ?Vấn đề rốt cuộc nảy sinh ở đâu?

2Động từ

  1. đến cùng

Ví dụ

  1. 我们要坚持到底。

    Wǒmen yào jiānchí dàodǐ.Chúng ta phải kiên trì đến cùng.

  2. 不管是输是赢,他都要打到底。

    Bùguǎn shì shū shì yíng, tā dōu yào dǎ dàodǐ.Bất kể thắng hay thua, anh ấy cũng chiến đấu đến cùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 到底怎么回事 dàodǐ zěnme huí shìrốt cuộc là chuyện thế nào
  • 坚持到底 jiānchí dàodǐkiên trì đến cùng
  • 进行到底 jìnxíng dàodǐtiến hành đến cùng
  • 一查到底 yì chá dàodǐđiều tra đến cùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用在问句里表示追究底细;直到最后。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

到底 + Câu hỏi (Đại từ nghi vấn / V không V / A 还是 B)

Dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh ý truy cứu, hỏi cho ra nhẽ. Không dùng trong câu hỏi Có-Không kết thúc bằng 吗.

động từ + 到底

Biểu thị làm một hành động đến tận cùng, không bỏ dở.

语气副词“到底”

Phó từ ngữ khí "到底" (rốt cuộc, cuối cùng thì) dùng trong câu hỏi (câu hỏi có đại từ nghi vấn, câu hỏi chính phản, câu hỏi lựa chọn) để nhấn mạnh sự truy vấn, muốn tìm hiểu cho ra ngọn ngành hoặc thúc giục câu trả lời dứt khoát. Thường dùng nhiều trong khẩu ngữ. Lưu ý: Không dùng "到底" trong câu hỏi nghi vấn dùng trợ từ "吗".

这个AI眼镜到底有什么用? – Cái kính AI này rốt cuộc có tác dụng gì?

你明天到底来不来? – Rốt cuộc mai cậu có đến không?

Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

到
底

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “到底” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1